CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BÀNG TRỌNG SD
BANG TRONG SD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BÀNG TRỌNG SD - BANG TRONG SD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 24, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106851226. Người đại diện pháp luật: *** *** Trọng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106851226 | Ngày cấp | 18-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BÀNG TRỌNG SD | Tên giao dịch | BANG TRONG SD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Trọng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0106851226, BANG TRONG SD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 8 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 9 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 10 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 11 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 12 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 13 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 14 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 18 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 19 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 20 | Khai thác muối | B08930 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |