CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC H5

H5 SCIENTIFIC CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC H5 - H5 SCIENTIFIC CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 30, ngõ 82, phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106852501. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106852501 Ngày cấp19-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC H5 Tên giao dịchH5 SCIENTIFIC CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 30, ngõ 82, phố Phú Đô, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 30, ngõ 82, phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0432222898 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động18-05-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106852501, H5 SCIENTIFIC CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
23 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
24 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
25 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
27 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
28 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
30 In ấn C18110
31 Dịch vụ liên quan đến in C18120
32 Sao chép bản ghi các loại C18200
33 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
34 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
35 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
36 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
37 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300