CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TẦM NHÌN THỜI ĐẠI
TIME VISION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TẦM NHÌN THỜI ĐẠI - TIME VISION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 15, Tổ 10, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106854650. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106854650 | Ngày cấp | 20-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TẦM NHÌN THỜI ĐẠI | Tên giao dịch | TIME VISION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15, Tổ 10, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15, Tổ 10, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0903443968 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0106854650, TIME VISION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 15 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 16 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 17 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 18 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 19 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 21 | Cổng thông tin | J63120 |
| 22 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 25 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 26 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 27 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 33 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 34 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 35 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 36 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 37 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 38 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 39 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 40 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 41 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 42 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 43 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 44 | In ấn | C18110 |
| 45 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 46 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 47 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |