CÔNG TY TNHH MỸ ĐÌNH HÀ NỘI

MY DINH HA NOI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH MỸ ĐÌNH HÀ NỘI - MY DINH HA NOI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 25, ngách 32/49 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106855037. Người đại diện pháp luật: *** *** Điện.

Ngành nghề kinh doanh chính: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106855037 Ngày cấp20-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MỸ ĐÌNH HÀ NỘI Tên giao dịchMY DINH HA NOI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 25, ngách 32/49 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 25, ngách 32/49 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại04858771110124433668 Người đại diện*** *** Điện
Giấy phép số Ngày hoạt động19-05-2015
Ngành nghề chính Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Mã ngànhH5210

Từ khoá: 0106855037, MY DINH HA NOI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (ngành chính) H5210
24 Bốc xếp hàng hóa H5224
25 Xuất bản phần mềm J58200
26 Lập trình máy vi tính J62010
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
29 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
30 Cổng thông tin J63120
31 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
38 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
39 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730