CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MITHALO
MITHALO MEDIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MITHALO - MITHALO MEDIA CO.,LTD có địa chỉ tại Đội 4, thôn Cổ Đô, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 4, thôn Cổ Đô, Xã Cổ Đô, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106859641. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106859641 | Ngày cấp | 25-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MITHALO | Tên giao dịch | MITHALO MEDIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 4, thôn Cổ Đô, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 4, thôn Cổ Đô, Xã Cổ Đô, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Cổ Đô |
| Điện thoại | 0919181189 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106859641, MITHALO MEDIA CO.,LTD, Hà Nội, Xã Cổ Đô, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Cổ Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 9 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 10 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 11 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 12 | Cổng thông tin | J63120 |
| 13 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 14 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 15 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 16 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 17 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 18 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 19 | In ấn | C18110 |
| 20 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 21 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 22 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 23 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |