CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ISHIKO VIỆT NAM

ISHIKO VIET NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ISHIKO VIỆT NAM - ISHIKO VIET NAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 10 ngách 87/1 phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106860478. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106860478 Ngày cấp26-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ISHIKO VIỆT NAM Tên giao dịchISHIKO VIET NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 10 ngách 87/1 phố Phú Đô, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Phú Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 10 ngách 87/1 phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại09431993430436320902 Người đại diện*** *** Duy
Giấy phép số Ngày hoạt động25-05-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106860478, ISHIKO VIET NAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Phú Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
9 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
10 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
11 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
12 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
13 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
14 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
15 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
16 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
17 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
18 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
19 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
20 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
21 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
22 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
23 Sản xuất máy luyện kim C28230
24 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
25 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
26 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
27 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
28 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
29 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
30 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
31 Sửa chữa thiết bị điện C33140
32 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
33 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
34 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
36 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
37 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
42 Bán buôn tổng hợp G46900
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
46 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
47 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
48 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
49 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730