CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI NTT VIỆT NAM

NTT VIET NAM TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI NTT VIỆT NAM - NTT VIET NAM TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106860975. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106860975 Ngày cấp26-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI NTT VIỆT NAM Tên giao dịchNTT VIET NAM TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Mê Linh hoặc Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Xã Đại Mạch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Mê Linh hoặc Xã Thiên Lộc
Điện thoại0908688336 Người đại diện*** *** Công
Giấy phép số Ngày hoạt động26-05-2015
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0106860975, NTT VIET NAM TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Đại Mạch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
7 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
8 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
9 Bán mô tô, xe máy G4541
10 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
11 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
20 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán buôn tổng hợp G46900
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
37 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
41 Bốc xếp hàng hóa H5224
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
45 Dịch vụ ăn uống khác I56290
46 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
47 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
48 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
49 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
52 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
56 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
57 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
62 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
63 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
66 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
67 Đại lý du lịch N79110
68 Điều hành tua du lịch N79120
69 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200