CÔNG TY TNHH CON NGƯỜI VÀ THIÊN NHIÊN VIỆT NAM
VIETPAN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CON NGƯỜI VÀ THIÊN NHIÊN VIỆT NAM - VIETPAN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 13, tổ 25, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106861400. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây lâu năm khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106861400 | Ngày cấp | 27-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CON NGƯỜI VÀ THIÊN NHIÊN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETPAN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 13, tổ 25, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 13, tổ 25, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0989663675 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng cây lâu năm khác | Mã ngành | A01290 |
Từ khoá: 0106861400, VIETPAN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 11 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 12 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 13 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 30 | Đại lý | G46101 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 36 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 42 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 43 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 44 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 45 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 46 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 47 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 48 | Trồng lúa | A01110 |
| 49 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 50 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 51 | Trồng cây mía | A01140 |
| 52 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 53 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 54 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 55 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 56 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 57 | Trồng cây điều | A01230 |
| 58 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 59 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 60 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 61 | Trồng cây chè | A01270 |
| 62 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 63 | Trồng cây lâu năm khác (ngành chính) | A01290 |
| 64 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 65 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 66 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 67 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 68 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 69 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 70 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 74 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 75 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 76 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 77 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 78 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 79 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 80 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 81 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 82 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |