CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO VÀ NHÔM KÍNH VIỆT PHƯƠNG
VIET PHUONG GLADV CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO VÀ NHÔM KÍNH VIỆT PHƯƠNG - VIET PHUONG GLADV CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngõ 41 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106862517. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106862517 | Ngày cấp | 27-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO VÀ NHÔM KÍNH VIỆT PHƯƠNG | Tên giao dịch | VIET PHUONG GLADV CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngõ 41 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngõ 41 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 09120752226 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106862517, VIET PHUONG GLADV CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 7 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 18 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | In ấn | C18110 |
| 22 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |