CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ HÀ VY
HAVY MEDIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ HÀ VY - HAVY MEDIA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 10, nhà A 26, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, nhà A 26, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106862549. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106862549 | Ngày cấp | 27-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUỐC TẾ HÀ VY | Tên giao dịch | HAVY MEDIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, nhà A 26, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, nhà A 26, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Ngân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | Mã ngành | J63110 |
Từ khoá: 0106862549, HAVY MEDIA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (ngành chính) | J63110 |
| 24 | Cổng thông tin | J63120 |
| 25 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 27 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 30 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 31 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 32 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 33 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 37 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 38 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 40 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |