CÔNG TY CỔ PHẦN KANPEKI NHẬT BẢN

JAPAN KANPEI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN KANPEKI NHẬT BẢN - JAPAN KANPEI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Biệt thự số 35 BT5, khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106863253. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106863253 Ngày cấp03-06-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KANPEKI NHẬT BẢN Tên giao dịchJAPAN KANPEI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Biệt thự số 35 BT5, khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Biệt thự số 35 BT5, khu đô thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại01698096998 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động27-05-2015
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0106863253, JAPAN KANPEI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
3 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
5 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
6 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
7 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
8 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
9 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
23 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
24 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
25 Trồng lúa A01110
26 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
27 Trồng cây mía A01140
28 Trồng cây lấy sợi A01160
29 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
30 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
31 Trồng cây điều A01230
32 Trồng cây hồ tiêu A01240
33 Trồng cây cao su A01250
34 Trồng cây cà phê A01260
35 Trồng cây chè A01270
36 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
37 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
38 Chăn nuôi trâu, bò A01410
39 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
40 Chăn nuôi dê, cừu A01440
41 Chăn nuôi lợn A01450
42 Chăn nuôi gia cầm A0146
43 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
44 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
45 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
46 Giáo dục nghề nghiệp P8532
47 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
48 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
49 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
53 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
54 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
55 Đại lý du lịch N79110
56 Điều hành tua du lịch N79120
57 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200