CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH AN
MINH AN CONSTRUCTION AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH AN - MINH AN CONSTRUCTION AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ dân cư số 2, thôn Xuân Sen, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân cư số 2, thôn Xuân Sen, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106863782. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106863782 | Ngày cấp | 28-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG MINH AN | Tên giao dịch | MINH AN CONSTRUCTION AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân cư số 2, thôn Xuân Sen, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân cư số 2, thôn Xuân Sen, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 0943968699 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106863782, MINH AN CONSTRUCTION AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Thủy Xuân Tiên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |