CÔNG TY CỔ PHẦN MINH THẢ
CÔNG TY CỔ PHẦN MINH THẢ có địa chỉ tại 10 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 10 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106865035. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106865035 | Ngày cấp | 01-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH THẢ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 10 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 10 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0437368151 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106865035, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 24 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 27 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 28 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |