CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỊA CHÍNH VÀ XÂY DỰNG SỐ 1 HÀ NỘI

HA NOI NUMBER ONE CONSTRUCTION AND CADASTRAL SERVICE COMPANY

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỊA CHÍNH VÀ XÂY DỰNG SỐ 1 HÀ NỘI - HA NOI NUMBER ONE CONSTRUCTION AND CADASTRAL SERVICE COMPANY có địa chỉ tại Số 35, đường 2, tổ dân phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 35, đường 2, tổ dân phố Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106865451. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106865451 Ngày cấp01-06-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐỊA CHÍNH VÀ XÂY DỰNG SỐ 1 HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI NUMBER ONE CONSTRUCTION AND CADASTRAL SERVICE COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 35, đường 2, tổ dân phố Cửu Việt, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 35, đường 2, tổ dân phố Cửu Việt, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Gia Lâm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hoàn
Giấy phép số Ngày hoạt động29-05-2015
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0106865451, HA NOI NUMBER ONE CONSTRUCTION AND CADASTRAL SERVICE COMPANY, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
19 Bốc xếp hàng hóa H5224
20 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
21 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
22 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
23 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
24 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
26 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
27 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
28 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
29 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
30 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300