CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRUNG KIÊN
TRUNG KIEN TRANSPORT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRUNG KIÊN - TRUNG KIEN TRANSPORT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Thôn Sở Hạ, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Sở Hạ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106866180. Người đại diện pháp luật: *** *** Cương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106866180 | Ngày cấp | 01-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRUNG KIÊN | Tên giao dịch | TRUNG KIEN TRANSPORT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Sở Hạ, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Sở Hạ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0986333739 | Người đại diện | *** *** Cương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | Mã ngành | H4931 |
Từ khoá: 0106866180, TRUNG KIEN TRANSPORT AND TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITE, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Ninh Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) | H4931 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |