CÔNG TY TNHH KING AUDIO
KING AUDIO CO .,LTD
CÔNG TY TNHH KING AUDIO - KING AUDIO CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà TT3 - 13, ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106867353. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106867353 | Ngày cấp | 02-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KING AUDIO | Tên giao dịch | KING AUDIO CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà TT3 - 13, ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà TT3 - 13, ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0466863668091320937 | Người đại diện | *** *** Khoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47420 |
Từ khoá: 0106867353, KING AUDIO CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47420 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 10 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |