CÔNG TY TNHH BÁCH AN TÂM

BACH AN TAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH BÁCH AN TÂM - BACH AN TAM CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106867547. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106867547 Ngày cấp03-06-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BÁCH AN TÂM Tên giao dịchBACH AN TAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động02-06-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106867547, BACH AN TAM CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
15 Bán mô tô, xe máy G4541
16 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
33 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
34 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
39 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
40 Quảng cáo M73100
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
43 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Chăn nuôi trâu, bò A01410
49 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
50 Chăn nuôi dê, cừu A01440
51 Chăn nuôi lợn A01450
52 Chăn nuôi gia cầm A0146
53 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
54 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
55 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
56 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
57 Khai thác quặng sắt B07100
58 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
59 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
60 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
62 Giáo dục nghề nghiệp P8532
63 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
64 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
65 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
66 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
67 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
68 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
69 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
70 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
71 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
72 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
73 Sản xuất rượu vang C11020
74 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
75 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
76 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
77 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
78 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
79 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300