CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ HOÀNG GIA HÀ NỘI
HA NOI ROYAL SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ HOÀNG GIA HÀ NỘI - HA NOI ROYAL SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK có địa chỉ tại Số nhà 19, lô 3, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 19, lô 3, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106872988. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động cấp tín dụng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106872988 | Ngày cấp | 09-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ HOÀNG GIA HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI ROYAL SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 19, lô 3, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 19, lô 3, phố Trạm, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0965833813 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động cấp tín dụng khác | Mã ngành | K64920 |
Từ khoá: 0106872988, HA NOI ROYAL SERVICE DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 8 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 11 | Hoạt động cấp tín dụng khác (ngành chính) | K64920 |
| 12 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 13 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 17 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 20 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 22 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 23 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 26 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 27 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 28 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |