CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HARO

HARO EXPORT IMPORT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HARO - HARO EXPORT IMPORT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 5, ngõ 210 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngõ 210 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106873773. Người đại diện pháp luật: *** *** Dương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106873773 Ngày cấp10-06-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HARO Tên giao dịchHARO EXPORT IMPORT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5, ngõ 210 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5, ngõ 210 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0939300881 Người đại diện*** *** Dương
Giấy phép số Ngày hoạt động09-06-2015
Ngành nghề chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhC32900

Từ khoá: 0106873773, HARO EXPORT IMPORT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) C32900
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn đồ uống G4633
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Bán buôn tổng hợp G46900
34 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
35 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
36 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
37 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
38 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
39 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
40 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
41 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
42 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
45 Bốc xếp hàng hóa H5224
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
47 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
49 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
50 Dịch vụ ăn uống khác I56290
51 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
52 Hoạt động hậu kỳ J59120
53 Hoạt động viễn thông khác J6190
54 Lập trình máy vi tính J62010
55 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
56 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
57 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
58 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
59 Quảng cáo M73100
60 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
61 Cho thuê xe có động cơ N7710
62 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
63 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
64 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
65 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
66 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
67 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
68 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
69 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
70 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
71 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
72 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
73 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
74 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
76 Giáo dục mầm non P85100
77 Giáo dục tiểu học P85200
78 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
79 Giáo dục nghề nghiệp P8532
80 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
81 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
82 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
83 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
84 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
85 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
86 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
87 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300