CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TITAN VIỆT
TITAN VIET.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TITAN VIỆT - TITAN VIET.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 14 ngách 90 ngõ 445 phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106875918. Người đại diện pháp luật: *** *** Bính.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106875918 | Ngày cấp | 11-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TITAN VIỆT | Tên giao dịch | TITAN VIET.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14 ngách 90 ngõ 445 phố Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14 ngách 90 ngõ 445 phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0988896689 | Người đại diện | *** *** Bính |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106875918, TITAN VIET.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 13 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 14 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 27 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 28 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 29 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 30 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 31 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 32 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 33 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 34 | Đại lý | G46101 |
| 35 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 36 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 37 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 41 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 42 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 48 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 50 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 52 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 53 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 54 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 55 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 56 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 57 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 58 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 59 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 60 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 61 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 62 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 63 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 65 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 66 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 67 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 68 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 69 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 70 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 71 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 72 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 73 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 74 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 75 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 76 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 77 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 78 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 79 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 80 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 81 | In ấn | C18110 |
| 82 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 83 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 84 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |