CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN BÌNH
AN BINH IPT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN BÌNH - AN BINH IPT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 14, dãy B2 + 3 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106877055. Người đại diện pháp luật: *** *** Trường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106877055 | Ngày cấp | 12-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN BÌNH | Tên giao dịch | AN BINH IPT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, dãy B2 + 3 Đầm Trấu, Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bạch Đằng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, dãy B2 + 3 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0432123987 | Người đại diện | *** *** Trường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106877055, AN BINH IPT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bạch Đằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 28 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 29 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 35 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 36 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 37 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 43 | Trồng lúa | A01110 |
| 44 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 45 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 46 | Trồng cây mía | A01140 |
| 47 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 48 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 49 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 50 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 51 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 52 | Trồng cây điều | A01230 |
| 53 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 54 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 55 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 56 | Trồng cây chè | A01270 |
| 57 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 58 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 59 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 60 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 61 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 62 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 63 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 65 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 66 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 67 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 68 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 69 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 70 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 71 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 72 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 75 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 76 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 77 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 78 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 79 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 80 | Đại lý du lịch | N79110 |