CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TOÀN CẦU
GLOBAL INVESTMENT DEVELOPMENT HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK C
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TOÀN CẦU - GLOBAL INVESTMENT DEVELOPMENT HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK C có địa chỉ tại Số nhà 236, đường âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 236, đường âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106877062. Người đại diện pháp luật: *** *** Trưởng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106877062 | Ngày cấp | 17-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL INVESTMENT DEVELOPMENT HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK C |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 236, đường âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 236, đường âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0432505121 | Người đại diện | *** *** Trưởng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0106877062, GLOBAL INVESTMENT DEVELOPMENT HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK C, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 22 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 23 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 24 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 25 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 26 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 28 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 29 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 30 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 34 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 35 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 36 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 37 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 41 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 42 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 43 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 44 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 45 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 46 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |