CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ASEAN VIỆT NAM
ASEAN VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ASEAN VIỆT NAM - ASEAN VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ Quyết Tâm, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ Quyết Tâm, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106879246. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106879246 | Ngày cấp | 15-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ASEAN VIỆT NAM | Tên giao dịch | ASEAN VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ Quyết Tâm, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ Quyết Tâm, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | 0986268686 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | Mã ngành | C10620 |
Từ khoá: 0106879246, ASEAN VIET NAM FOOD COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 15 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 16 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ngành chính) | C10620 |
| 17 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 18 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |