CÔNG TY TNHH IN MINH VŨ
MINH VU PRINT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH IN MINH VŨ - MINH VU PRINT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 53, ngõ 77, phố 8/3, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106880650. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106880650 | Ngày cấp | 17-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH IN MINH VŨ | Tên giao dịch | MINH VU PRINT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 53, ngõ 77, phố 8/3, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 53, ngõ 77, phố 8/3, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0987529779-0904098 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0106880650, MINH VU PRINT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 5 | Quảng cáo | M73100 |
| 6 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 7 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 11 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 12 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 13 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 14 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |