CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẠCH DƯƠNG
BACH DUONG INVESTMENT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẠCH DƯƠNG - BACH DUONG INVESTMENT .,JSC có địa chỉ tại Đội 7, thôn Mộc Hoàn Giáo, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 7, thôn Mộc Hoàn Giáo, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106880925. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106880925 | Ngày cấp | 17-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẠCH DƯƠNG | Tên giao dịch | BACH DUONG INVESTMENT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 7, thôn Mộc Hoàn Giáo, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 7, thôn Mộc Hoàn Giáo, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0914389868 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0106880925, BACH DUONG INVESTMENT .,JSC, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Vân Côn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | J58120 |
| 23 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 24 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 26 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 27 | Cổng thông tin | J63120 |
| 28 | Quảng cáo | M73100 |
| 29 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 30 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 33 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 35 | In ấn | C18110 |
| 36 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 37 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 38 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |