CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THỜI TRANG HOA HỒNG
ROSE FA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THỜI TRANG HOA HỒNG - ROSE FA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 23B, ngõ 126/30/5, đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106882087. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106882087 | Ngày cấp | 18-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ THỜI TRANG HOA HỒNG | Tên giao dịch | ROSE FA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 23B, ngõ 126/30/5, đường Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 23B, ngõ 126/30/5, đường Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0946168742 | Người đại diện | *** *** Nhung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0106882087, ROSE FA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 3 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 4 | Quảng cáo | M73100 |
| 5 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 6 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 7 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 8 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 9 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 10 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 11 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 12 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 13 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 14 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 15 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 16 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 17 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 19 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |