CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT THỜI TRANG PANSY
PANSY FASHION CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT THỜI TRANG PANSY - PANSY FASHION CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 54, ngõ 649 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106882143. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106882143 | Ngày cấp | 18-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ SẢN XUẤT THỜI TRANG PANSY | Tên giao dịch | PANSY FASHION CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 54, ngõ 649 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 54, ngõ 649 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0989327899 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0106882143, PANSY FASHION CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 4 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 5 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 6 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 7 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 10 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 11 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 14 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |