CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TAM HÙNG

TAM HUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TAM HÙNG - TAM HUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Thôn Địch Trung, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Địch Trung, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106883242. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106883242 Ngày cấp18-06-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TAM HÙNG Tên giao dịchTAM HUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Địch Trung, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Địch Trung, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Liên Minh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động18-06-2015
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Mã ngànhB0810

Từ khoá: 0106883242, TAM HUNG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Liên Minh, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Phương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
28 Bốc xếp hàng hóa H5224
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
32 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
33 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
34 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
35 Trồng cây mía A01140
36 Trồng cây lấy sợi A01160
37 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
38 Chăn nuôi trâu, bò A01410
39 Chăn nuôi dê, cừu A01440
40 Chăn nuôi lợn A01450
41 Chăn nuôi gia cầm A0146
42 Chăn nuôi khác A01490
43 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
44 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
45 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
46 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
47 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
48 Khai thác gỗ A02210
49 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
50 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
51 Khai thác thuỷ sản biển A03110
52 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
53 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
54 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
55 Khai thác và thu gom than cứng B05100
56 Khai thác và thu gom than non B05200
57 Khai thác quặng sắt B07100
58 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
59 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) B0810
62 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
63 Khai thác và thu gom than bùn B08920
64 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
66 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
67 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
68 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
69 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
70 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629