CÔNG TY CỔ PHẦN DOANH NGHIỆP THÀNH AN

THANH AN BUSINESS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN DOANH NGHIỆP THÀNH AN - THANH AN BUSINESS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 16 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106883605. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106883605 Ngày cấp22-06-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN DOANH NGHIỆP THÀNH AN Tên giao dịchTHANH AN BUSINESS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Yến
Giấy phép số Ngày hoạt động18-06-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0106883605, THANH AN BUSINESS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
8 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Thu gom rác thải độc hại E3812
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
15 Tái chế phế liệu E3830
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
29 Bán mô tô, xe máy G4541
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ uống G4633
35 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
39 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
42 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
43 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
47 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
49 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
50 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
51 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
52 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
53 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
54 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
55 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
56 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
57 Khai thác và thu gom than cứng B05100
58 Khai thác và thu gom than non B05200
59 Khai thác quặng sắt B07100
60 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
61 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
62 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
64 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
65 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
66 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
67 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
68 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
69 Khai thác và thu gom than bùn B08920
70 Sản xuất sợi C13110
71 Sản xuất vải dệt thoi C13120
72 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
73 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
74 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
75 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
76 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
77 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
78 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
79 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
80 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
81 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
82 Sản xuất giày dép C15200
83 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
84 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
85 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
86 Đại lý du lịch N79110
87 Điều hành tua du lịch N79120