CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VJMC VINA

VJMC VINA TECHNIQUES SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VJMC VINA - VJMC VINA TECHNIQUES SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 3A, ngõ 96/71/27, tổ 7, phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106883965. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106883965 Ngày cấp19-06-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VJMC VINA Tên giao dịchVJMC VINA TECHNIQUES SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 3A, ngõ 96/71/27, tổ 7, phố Thượng Thanh, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 3A, ngõ 96/71/27, tổ 7, phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại0915546149 Người đại diện*** *** Huy
Giấy phép số Ngày hoạt động18-06-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106883965, VJMC VINA TECHNIQUES SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
7 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
8 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
19 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
20 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730