CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN AN PHÚ II
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN AN PHÚ II có địa chỉ tại Cụm 5, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 5, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106884609. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106884609 | Ngày cấp | 19-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN AN PHÚ II | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 5, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 5, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hưng Đạo |
| Điện thoại | 0913076052 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | Mã ngành | C10620 |
Từ khoá: 0106884609, Hà Nội, Xã Hưng Đạo, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Cộng Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (ngành chính) | C10620 |
| 11 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 12 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |