CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ SMART VIỆT NAM
VNSIT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ SMART VIỆT NAM - VNSIT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 7, ngõ 120/42 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106886733. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106886733 | Ngày cấp | 24-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ SMART VIỆT NAM | Tên giao dịch | VNSIT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngõ 120/42 Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngõ 120/42 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0435595509 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | Mã ngành | M73200 |
Từ khoá: 0106886733, VNSIT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 30 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 32 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 33 | Cổng thông tin | J63120 |
| 34 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 37 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (ngành chính) | M73200 |
| 40 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 45 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 48 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 50 | In ấn | C18110 |
| 51 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 52 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 53 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 54 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |