CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐIỆN MIỀN BẮC
MIBECO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐIỆN MIỀN BẮC - MIBECO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106887511. Người đại diện pháp luật: *** *** Khương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106887511 | Ngày cấp | 23-06-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐIỆN MIỀN BẮC | Tên giao dịch | MIBECO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 14, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 14, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0979192046 | Người đại diện | *** *** Khương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-06-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện khác | Mã ngành | C27900 |
Từ khoá: 0106887511, MIBECO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 3 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 4 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 5 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác (ngành chính) | C27900 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |