CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN PHƯƠNG
TUAN PHUONG SERVICE AND TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN PHƯƠNG - TUAN PHUONG SERVICE AND TRADING GENERAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 132, ngõ 211, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106891998. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106891998 | Ngày cấp | 03-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TUẤN PHƯƠNG | Tên giao dịch | TUAN PHUONG SERVICE AND TRADING GENERAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 132, ngõ 211, phố Khương Trung, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 132, ngõ 211, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106891998, TUAN PHUONG SERVICE AND TRADING GENERAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 6 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 7 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 8 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 20 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 21 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 33 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 36 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 42 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 43 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 46 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 47 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 48 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 49 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 50 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 51 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 52 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 53 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 54 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 55 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 56 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 57 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 58 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 59 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 60 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 61 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 62 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 63 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 64 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 65 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 66 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 67 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 68 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 69 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 70 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 71 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 72 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 73 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 74 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 75 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 76 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 77 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 78 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 79 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 80 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 82 | In ấn | C18110 |
| 83 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 84 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 85 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 86 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 87 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |