CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DU LỊCH QUỐC TẾ

INTERNATIONAL TOURIST TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT CONSUL

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DU LỊCH QUỐC TẾ - INTERNATIONAL TOURIST TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT CONSUL có địa chỉ đăng ký tại Số 93 Cầu giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106892656. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106892656 Ngày cấp03-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DU LỊCH QUỐC TẾ Tên giao dịchINTERNATIONAL TOURIST TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT CONSUL
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 93 Cầu giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 93 Cầu giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0968565479 Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động03-07-2015
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 0106892656, INTERNATIONAL TOURIST TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT CONSUL, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
11 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
12 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
13 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
14 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
15 Sản xuất pin và ắc quy C27200
16 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
17 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
18 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
19 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
20 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
21 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
22 Đóng tàu và cấu kiện nổi C30110
23 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí C30120
24 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
25 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
26 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
27 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
28 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
29 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
30 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
31 Thu gom rác thải không độc hại E38110
32 Thu gom rác thải độc hại E3812
33 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
34 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
35 Xây dựng nhà các loại F41000
36 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
37 Xây dựng công trình công ích F42200
38 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
39 Phá dỡ F43110
40 Chuẩn bị mặt bằng F43120
41 Lắp đặt hệ thống điện F43210
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
43 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
44 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
45 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
46 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
47 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
48 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
49 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
50 Bán mô tô, xe máy G4541
51 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
52 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
53 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
54 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
55 Bán buôn gạo G46310
56 Bán buôn thực phẩm G4632
57 Bán buôn đồ uống G4633
58 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
59 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
60 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
61 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
62 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
66 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
67 Bán buôn tổng hợp G46900
68 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
69 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
70 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
71 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
72 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
73 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
75 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
76 Bốc xếp hàng hóa H5224
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
78 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
79 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
80 Dịch vụ ăn uống khác I56290
81 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
82 Xuất bản phần mềm J58200
83 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
84 Hoạt động hậu kỳ J59120
85 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
86 Hoạt động chiếu phim J5914
87 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
88 Hoạt động viễn thông khác J6190
89 Lập trình máy vi tính J62010
90 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
91 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
92 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
93 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
94 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
95 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
96 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
97 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
98 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
99 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
100 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
101 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
102 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
103 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
104 Trồng lúa A01110
105 Trồng cây hàng năm khác A01190
106 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
107 Trồng cây cao su A01250
108 Trồng cây chè A01270
109 Trồng cây lâu năm khác A01290
110 Chăn nuôi trâu, bò A01410
111 Chăn nuôi lợn A01450
112 Chăn nuôi gia cầm A0146
113 Chăn nuôi khác A01490
114 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
115 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
116 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
117 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
118 Khai thác gỗ A02210
119 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
120 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
121 Khai thác thuỷ sản biển A03110
122 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
123 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
124 Khai thác quặng sắt B07100
125 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
126 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
127 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
128 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
129 Sản xuất nhạc cụ C32200
130 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
131 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
132 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
133 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
134 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
135 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
136 Sản xuất đường C10720
137 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
138 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
139 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
140 Sản xuất rượu vang C11020
141 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
142 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
143 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
144 Sản xuất giày dép C15200
145 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
146 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
147 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
148 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
149 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
150 In ấn C18110
151 Dịch vụ liên quan đến in C18120
152 Điều hành tua du lịch N79120