CÔNG TY CỔ PHẦN LOVEKIDS

LOVEKIDS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN LOVEKIDS - LOVEKIDS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Thửa 56, tổ 13, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106892906. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.

Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106892906 Ngày cấp03-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN LOVEKIDS Tên giao dịchLOVEKIDS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thửa 56, tổ 13, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thửa 56, tổ 13, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thúy
Giấy phép số Ngày hoạt động03-07-2015
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Mã ngànhC14100

Từ khoá: 0106892906, LOVEKIDS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
2 Bán buôn gạo G46310
3 Bán buôn thực phẩm G4632
4 Bán buôn đồ uống G4633
5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
8 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
9 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
10 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
11 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
12 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
13 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
14 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
16 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
17 Lập trình máy vi tính J62010
18 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
19 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
20 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
21 Cổng thông tin J63120
22 Quảng cáo M73100
23 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
24 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
25 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
26 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
27 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
28 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
29 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
30 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Sản xuất sợi C13110
34 Sản xuất vải dệt thoi C13120
35 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
36 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
37 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
38 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
39 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
40 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) C14100
41 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
42 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
43 Sản xuất giày dép C15200
44 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
45 In ấn C18110
46 Dịch vụ liên quan đến in C18120
47 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
48 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290