CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SINH THÁI HÀ NỘI
ITE HA NOI .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SINH THÁI HÀ NỘI - ITE HA NOI .,JSC có địa chỉ tại Tổ dân phố Rạng Đông, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Rạng Đông, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106893089. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106893089 | Ngày cấp | 06-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SINH THÁI HÀ NỘI | Tên giao dịch | ITE HA NOI .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ dân phố Rạng Đông, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ dân phố Rạng Đông, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | 0915468454 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | Mã ngành | N81300 |
Từ khoá: 0106893089, ITE HA NOI .,JSC, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Biên Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 5 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 7 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 8 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 9 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 10 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (ngành chính) | N81300 |