CÔNG TY CỔ PHẦN IBS VINA

IBS VINA.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN IBS VINA - IBS VINA.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 34 ngõ 59 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106894283. Người đại diện pháp luật: *** *** Khoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106894283 Ngày cấp06-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN IBS VINA Tên giao dịchIBS VINA.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 34 ngõ 59 đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 34 ngõ 59 đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0439935318 Người đại diện*** *** Khoa
Giấy phép số Ngày hoạt động03-07-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106894283, IBS VINA.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
9 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
10 Đúc sắt thép C24310
11 Đúc kim loại màu C24320
12 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
13 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
16 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
17 Thu gom rác thải không độc hại E38110
18 Thu gom rác thải độc hại E3812
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
21 Tái chế phế liệu E3830
22 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
23 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
24 Xây dựng công trình công ích F42200
25 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
26 Phá dỡ F43110
27 Chuẩn bị mặt bằng F43120
28 Lắp đặt hệ thống điện F43210
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
33 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
34 Bán buôn gạo G46310
35 Bán buôn thực phẩm G4632
36 Bán buôn đồ uống G4633
37 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
45 Vận tải bằng xe buýt H49200
46 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
52 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
53 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
54 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
55 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
56 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
57 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
58 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
59 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
60 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
61 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
62 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
63 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
65 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
66 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
68 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
69 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
70 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
71 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
72 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
73 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
74 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
75 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
76 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
77 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290