CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG TRÍ VIỆT

HUNG TRI VIET DESIGN.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG TRÍ VIỆT - HUNG TRI VIET DESIGN.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Xóm Giữa tổ 31, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106894653. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106894653 Ngày cấp06-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG TRÍ VIỆT Tên giao dịchHUNG TRI VIET DESIGN.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Giữa tổ 31, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Giữa tổ 31, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0437932150 Người đại diện*** *** Hưng
Giấy phép số Ngày hoạt động06-07-2015
Ngành nghề chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng Mã ngànhM74100

Từ khoá: 0106894653, HUNG TRI VIET DESIGN.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
9 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
10 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
11 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
12 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
13 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
14 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
15 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
17 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
18 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
19 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
20 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
21 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
22 Sửa chữa thiết bị điện C33140
23 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
24 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
25 Tái chế phế liệu E3830
26 Xây dựng nhà các loại F41000
27 Xây dựng công trình công ích F42200
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
29 Phá dỡ F43110
30 Chuẩn bị mặt bằng F43120
31 Lắp đặt hệ thống điện F43210
32 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
33 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
34 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
35 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
36 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
37 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
38 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
40 Bán mô tô, xe máy G4541
41 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
42 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
43 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
45 Bán buôn gạo G46310
46 Bán buôn thực phẩm G4632
47 Bán buôn đồ uống G4633
48 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
56 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
57 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
58 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
59 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
60 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
61 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
62 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
63 Bốc xếp hàng hóa H5224
64 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
65 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
66 Dịch vụ ăn uống khác I56290
67 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
68 Lập trình máy vi tính J62010
69 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
70 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
71 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
72 Quảng cáo M73100
73 Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) M74100
74 Cho thuê xe có động cơ N7710
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
76 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
77 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
79 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
81 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
82 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
83 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
84 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
85 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
86 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
87 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
88 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
89 Trồng lúa A01110
90 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
91 Trồng cây mía A01140
92 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
93 Trồng cây hàng năm khác A01190
94 Trồng cây chè A01270
95 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
96 Chăn nuôi trâu, bò A01410
97 Chăn nuôi dê, cừu A01440
98 Chăn nuôi lợn A01450
99 Chăn nuôi gia cầm A0146
100 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
101 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
102 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
103 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
104 Khai thác gỗ A02210
105 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
106 Khai thác thuỷ sản biển A03110
107 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
108 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
109 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
110 Dịch vụ đóng gói N82920
111 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
112 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
113 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
114 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
115 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
116 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
117 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
118 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
119 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
120 Sản xuất đường C10720
121 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
122 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
123 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
124 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
125 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
126 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
127 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
128 Sản xuất giày dép C15200
129 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
130 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
131 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
132 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
133 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
134 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
135 In ấn C18110
136 Dịch vụ liên quan đến in C18120
137 Sao chép bản ghi các loại C18200
138 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
139 Đại lý du lịch N79110
140 Điều hành tua du lịch N79120
141 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
142 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
143 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300