CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THANH NGA HÀ NỘI
THANH NGA HA NOI TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THANH NGA HÀ NỘI - THANH NGA HA NOI TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY có địa chỉ tại Tổ 9, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 9, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106895079. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106895079 | Ngày cấp | 06-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THANH NGA HÀ NỘI | Tên giao dịch | THANH NGA HA NOI TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 9, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 9, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Nghĩa |
| Điện thoại | 0975920755 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0106895079, THANH NGA HA NOI TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY, Hà Nội, Phường Yên Nghĩa, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Đồng Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 28 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 36 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 37 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 38 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 39 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 40 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 41 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 42 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 45 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 46 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 47 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |