CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VNCO

VNCO DT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VNCO - VNCO DT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 639 phố Vũ Tông Phan, tổ 1 cụm 5, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106895872. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyển.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106895872 Ngày cấp07-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT VNCO Tên giao dịchVNCO DT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 639 phố Vũ Tông Phan, tổ 1 cụm 5, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 639 phố Vũ Tông Phan, tổ 1 cụm 5, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0973763699 Người đại diện*** *** Tuyển
Giấy phép số Ngày hoạt động06-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106895872, VNCO DT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
4 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
5 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
6 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ uống G4633
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
36 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
40 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
41 Cho thuê xe có động cơ N7710
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Giáo dục mầm non P85100
50 Giáo dục nghề nghiệp P8532
51 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
52 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
53 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
54 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
56 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
57 Cho thuê băng, đĩa video N77220
58 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
60 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
61 Đại lý du lịch N79110
62 Điều hành tua du lịch N79120
63 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200