CÔNG TY TNHH VYCHI
VYCHI CO.,LTD
CÔNG TY TNHH VYCHI - VYCHI CO.,LTD có địa chỉ tại Số 1 ngách 10 ngõ 814 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1 ngách 10 ngõ 814 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106896410. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106896410 | Ngày cấp | 07-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VYCHI | Tên giao dịch | VYCHI CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1 ngách 10 ngõ 814 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1 ngách 10 ngõ 814 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0945887333 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106896410, VYCHI CO.,LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 33 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 34 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 35 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 40 | Quảng cáo | M73100 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 44 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 45 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 46 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 47 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 50 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 51 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 52 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 53 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 54 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 55 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 56 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 57 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 58 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 59 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |