CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM 3 TỐT
3 GOOD., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM 3 TỐT - 3 GOOD., JSC có địa chỉ đăng ký tại Lô 1A, ngõ 172 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106896604. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106896604 | Ngày cấp | 07-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VĂN PHÒNG PHẨM 3 TỐT | Tên giao dịch | 3 GOOD., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 1A, ngõ 172 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 1A, ngõ 172 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0435552056 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106896604, 3 GOOD., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 3 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 36 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 37 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 38 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 39 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 42 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 43 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 44 | Hoạt động truyền hình | J60210 |
| 45 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 48 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 49 | Trồng lúa | A01110 |
| 50 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 51 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 52 | Trồng cây mía | A01140 |
| 53 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 54 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 55 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 56 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 57 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 58 | Trồng cây chè | A01270 |
| 59 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 60 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 61 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 62 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 63 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 64 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 65 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 69 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 70 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 71 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 75 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 76 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 77 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 78 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 79 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 80 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 81 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 82 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 83 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 84 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 85 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 86 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 87 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |