CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT
TRUONG PHAT P&T CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT - TRUONG PHAT P&T CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 5 ngõ 131 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106897911. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106897911 | Ngày cấp | 09-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT | Tên giao dịch | TRUONG PHAT P&T CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5 ngõ 131 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5 ngõ 131 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0462600826098787808 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0106897911, TRUONG PHAT P&T CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 28 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 32 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 38 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 42 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 43 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 44 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 45 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 46 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 50 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 51 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 52 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 53 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 54 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 55 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 56 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 57 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 60 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 62 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 63 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 64 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 65 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 66 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 67 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 68 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 69 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 70 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 71 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 72 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 73 | Sản xuất đường | C10720 |
| 74 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 75 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 76 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 77 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 78 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 79 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 80 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 81 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 82 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 83 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 84 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 85 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 86 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 87 | In ấn | C18110 |
| 88 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 89 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 90 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 91 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 92 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 93 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 94 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |