CÔNG TY TNHH JM TOÀN CẦU
JM GLOBAL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH JM TOÀN CẦU - JM GLOBAL CO.,LTD có địa chỉ tại Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106898030. Người đại diện pháp luật: *** *** Kwon.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106898030 | Ngày cấp | 08-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH JM TOÀN CẦU | Tên giao dịch | JM GLOBAL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68, phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 01245465397 | Người đại diện | *** *** Kwon |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106898030, JM GLOBAL CO.,LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 5 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 8 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 9 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 12 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 13 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 14 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |