CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THỦY HẢI SẢN TỪ GIA

TU GIA FOOD SEAFOOD COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THỦY HẢI SẢN TỪ GIA - TU GIA FOOD SEAFOOD COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phương Quế, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106898383. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106898383 Ngày cấp09-07-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THỦY HẢI SẢN TỪ GIA Tên giao dịchTU GIA FOOD SEAFOOD COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Phương Quế, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Phương Quế, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Hồng Vân
Điện thoại0963351667 Người đại diện*** *** Nhung
Giấy phép số Ngày hoạt động08-07-2015
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0106898383, TU GIA FOOD SEAFOOD COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Liên Phương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán buôn tổng hợp G46900
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
24 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
27 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
28 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Cơ sở lưu trú khác I5590
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ ăn uống khác I56290
37 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
40 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
43 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
46 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
47 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
48 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
49 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
50 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
53 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
54 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
56 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
57 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
58 Trồng lúa A01110
59 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
60 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
61 Trồng cây mía A01140
62 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
63 Trồng cây lấy sợi A01160
64 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
65 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
66 Trồng cây hàng năm khác A01190
67 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
68 Trồng cây điều A01230
69 Trồng cây hồ tiêu A01240
70 Trồng cây cao su A01250
71 Trồng cây cà phê A01260
72 Trồng cây chè A01270
73 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
74 Trồng cây lâu năm khác A01290
75 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
76 Chăn nuôi trâu, bò A01410
77 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
78 Chăn nuôi dê, cừu A01440
79 Chăn nuôi lợn A01450
80 Chăn nuôi gia cầm A0146
81 Chăn nuôi khác A01490
82 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
83 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
84 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
85 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
86 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
87 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
88 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
89 Khai thác gỗ A02210
90 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
91 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
92 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
93 Khai thác thuỷ sản biển A03110
94 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
95 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
96 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
97 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
98 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
99 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
100 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
101 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
102 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
103 Sản xuất đường C10720
104 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
105 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
106 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
107 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
108 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
109 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
110 Sản xuất rượu vang C11020
111 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
112 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104