CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
VIETNAM HEALTHCARE ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM - VIETNAM HEALTHCARE ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 6, ngõ 196, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106899228. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106899228 | Ngày cấp | 09-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM HEALTHCARE ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 6, ngõ 196, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 6, ngõ 196, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0917062978 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Mã ngành | Q8620 |
Từ khoá: 0106899228, VIETNAM HEALTHCARE ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (ngành chính) | Q8620 |
| 16 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác | Q8790 |
| 17 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác | Q88900 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |