CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI TRÍ VIỆT
VIET ENTERTAINMENT SERVICE TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI TRÍ VIỆT - VIET ENTERTAINMENT SERVICE TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngách 47, ngõ Hòa Bình 4, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106899274. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106899274 | Ngày cấp | 10-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI TRÍ VIỆT | Tên giao dịch | VIET ENTERTAINMENT SERVICE TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, ngách 47, ngõ Hòa Bình 4, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, ngách 47, ngõ Hòa Bình 4, phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0463267755 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0106899274, VIET ENTERTAINMENT SERVICE TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 9 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 12 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 13 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 22 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 23 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |