CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐẦU TƯ HÀ THÀNH
HA THANH TICI ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐẦU TƯ HÀ THÀNH - HA THANH TICI ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 31 ngõ 107/1 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106901188. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106901188 | Ngày cấp | 10-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐẦU TƯ HÀ THÀNH | Tên giao dịch | HA THANH TICI ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 31 ngõ 107/1 đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 31 ngõ 107/1 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0913868067 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106901188, HA THANH TICI ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Phá dỡ | F43110 |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 35 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 40 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 41 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 47 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 50 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 51 | Đại lý du lịch | N79110 |