CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM
VIET NAM MINERAL INVESTMENT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM - VIET NAM MINERAL INVESTMENT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK có địa chỉ đăng ký tại Số 10, Ngõ 144, Phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106901371. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106901371 | Ngày cấp | 10-07-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM MINERAL INVESTMENT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, Ngõ 144, Phố ái Mộ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, Ngõ 144, Phố ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0984856654 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-07-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | Mã ngành | H5012 |
Từ khoá: 0106901371, VIET NAM MINERAL INVESTMENT AND SERVICE TRADING JOINT STOCK, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 8 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 14 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 23 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 24 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 25 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 31 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 32 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 33 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 37 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 38 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 39 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 40 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 44 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (ngành chính) | H5012 |
| 45 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 46 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 47 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 48 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 49 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 50 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 51 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 52 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 53 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 57 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 58 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 59 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 60 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 61 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 62 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 63 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 64 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 66 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 67 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 68 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 69 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 70 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 71 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 72 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 73 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 74 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 75 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 76 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 77 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 78 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 79 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 80 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 81 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 82 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 83 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 84 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 85 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 86 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 87 | Sản xuất than cốc | C19100 |